使蒙羞
sử mông tu
Hán Việt: sử mông tu · Pinyin: shǐ méng xiū
Tổng quan
làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm luống cuống, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng, tỏ ý phản đối, tỏ ý không tán thành sự danh ô làm nhục, làm bẽ mặt
Nghĩa
Việt
- Cihui làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm luống cuống, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng, tỏ ý phản đối, tỏ ý không tán thành sự danh ô làm nhục, làm bẽ mặt