使蓬亂

sử bồng loạn

Hán Việt: sử bồng loạn

Tổng quan

làm rối bời, làm xoã ra (tóc)

Cấu tạo: 使 (sử) + (bồng) + (loạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm rối bời, làm xoã ra (tóc)