使處於 sử xử vu Hán Việt: sử xử vu Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 處 (xử) + 於 (vu)Hán Việtsử xử vuCấu tạo使 + 處 + 於 · sử + xử + vu nghĩa thành phần: sử + xử + vu Nghĩa EngCihui put