使衰減

sử suy giảm

Hán Việt: sử suy giảm

Tổng quan

làm nản chí, làm nản lòng, làm mất vui, làm cụt hứng, làm ẩm, làm ướt, bị ẩm, bị ướt; thấm ẩm, thấm ướt

Cấu tạo: 使 (sử) + (suy) + (giảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm nản chí, làm nản lòng, làm mất vui, làm cụt hứng, làm ẩm, làm ướt, bị ẩm, bị ướt; thấm ẩm, thấm ướt