使衰落

sử suy lạc

Hán Việt: sử suy lạc

Tổng quan

làm chán nản, làm ngã lòng; làm buồn, làm sầu não, làm phiền muộn, làm giảm (giá), làm giảm sút; làm chậm trễ, làm đình trệ, làm yếu đi, làm suy nhược, ấn xuống, nén xuống, kéo xuống, đẩy xuống, hạ xuống

Cấu tạo: 使 (sử) + (suy) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm chán nản, làm ngã lòng; làm buồn, làm sầu não, làm phiền muộn, làm giảm (giá), làm giảm sút; làm chậm trễ, làm đình trệ, làm yếu đi, làm suy nhược, ấn xuống, nén xuống, kéo xuống, đẩy xuống, hạ xuống