使複雜 shǐ fù zá · sử phức tạp Hán Việt: sử phức tạp · Pinyin: shǐ fù zá Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 複 (phức) + 雜 (tạp)Pinyinshǐ fù záHán Việtsử phức tạpCấu tạo使 + 複 + 雜 · sử + phức + tạp nghĩa thành phần: sử + phức + tạp Nghĩa EngCihui 使複雜 hǐ fùzá v.p. entangle