使見識 shǐ jiàn shí · sử kiến thức Hán Việt: sử kiến thức · Pinyin: shǐ jiàn shí Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 見 (kiến) + 識 (thức)Pinyinshǐ jiàn shíHán Việtsử kiến thứcCấu tạo使 + 見 + 識 · sử + kiến + thức nghĩa thành phần: sử + kiến + thức