使覺醒

sử giác tỉnh

Hán Việt: sử giác tỉnh

Tổng quan

đánh thức, gợi lại (kỷ niệm), thức dậy, tỉnh dậy

Cấu tạo: 使 (sử) + (giác) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh thức, gợi lại (kỷ niệm), thức dậy, tỉnh dậy