使見識

shǐ jiàn shí sử kiến thức

Hán Việt: sử kiến thức · Pinyin: shǐ jiàn shí

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (kiến) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用计谋,使手段。常见于古代戏曲和白话小说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用计谋,使手段。常见于古代戏曲和白话小说。