使解凍

sử giải đống

Hán Việt: sử giải đống

Tổng quan

làm cho tan ra, làm cho chảy ra, tan ra, chảy ra

Cấu tạo: 使 (sử) + (giải) + (đống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho tan ra, làm cho chảy ra, tan ra, chảy ra