使解脫

sử giải thoát

Hán Việt: sử giải thoát

Tổng quan

gỡ, gỡ thoát, giải thoát, (hoá học) tách ra, cho thoát ra

Cấu tạo: 使 (sử) + (giải) + (thoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gỡ, gỡ thoát, giải thoát, (hoá học) tách ra, cho thoát ra