使解調 sử giải điều Hán Việt: sử giải điều Tổng quan (Tech) hoàn điệu Cấu tạo: 使 (sử) + 解 (giải) + 調 (điều)Hán Việtsử giải điềuCấu tạo使 + 解 + 調 · sử + giải + điều nghĩa thành phần: sử + giải + điều Nghĩa ViệtCihui (Tech) hoàn điệu