使認識 sử nhận thức Hán Việt: sử nhận thức Tổng quan làm quen, báo, cho biết, cho hay Cấu tạo: 使 (sử) + 認 (nhận) + 識 (thức)Hán Việtsử nhận thứcCấu tạo使 + 認 + 識 · sử + nhận + thức nghĩa thành phần: sử + nhận + thức Nghĩa ViệtCihui làm quen, báo, cho biết, cho hay