使調和 shǐ tiáo hé · sử điều hòa Hán Việt: sử điều hòa · Pinyin: shǐ tiáo hé Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 調 (điều) + 和 (hòa)Pinyinshǐ tiáo héHán Việtsử điều hòaCấu tạo使 + 調 + 和 · sử + điều + hòa nghĩa thành phần: sử + điều + hòa