使變壞 shǐ biàn huài · sử biến hoại Hán Việt: sử biến hoại · Pinyin: shǐ biàn huài Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 變 (biến) + 壞 (hoại)Pinyinshǐ biàn huàiHán Việtsử biến hoạiCấu tạo使 + 變 + 壞 · sử + biến + hoại nghĩa thành phần: sử + biến + hoại