使變平 sử biến bình Hán Việt: sử biến bình Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 變 (biến) + 平 (bình)Hán Việtsử biến bìnhCấu tạo使 + 變 + 平 · sử + biến + bình nghĩa thành phần: sử + biến + bình Nghĩa EngCihui 使變平 hǐ biànpíng v.p. flatten