使變異
sử biến dị
Hán Việt: sử biến dị
Tổng quan
làm cho... bị biến âm sắc/bị umlau hoá, làm cho... thay đổi/biến đổi, umlau hoá, biến âm sắc, thay đổi, biến đổi
Nghĩa
Việt
- Cihui làm cho... bị biến âm sắc/bị umlau hoá, làm cho... thay đổi/biến đổi, umlau hoá, biến âm sắc, thay đổi, biến đổi