使變白

sử biến bạch

Hán Việt: sử biến bạch

Tổng quan

làm trắng, làm bạc đi, làm tái nhợt; tái nhợt đi

Cấu tạo: 使 (sử) + (biến) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm trắng, làm bạc đi, làm tái nhợt; tái nhợt đi