使變節

shǐ biàn jié sử biến tiết

Hán Việt: sử biến tiết · Pinyin: shǐ biàn jié

Tổng quan

người mới quy y, người mới nhập đạo, người mới nhập đảng, (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) proselytize

Cấu tạo: 使 (sử) + (biến) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mới quy y, người mới nhập đạo, người mới nhập đảng, (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) proselytize