使討好

sử thảo hảo

Hán Việt: sử thảo hảo

Tổng quan

(+ oneself) làm cho mình được mến

Cấu tạo: 使 (sử) + (thảo) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (+ oneself) làm cho mình được mến