使諧振 sử hài chấn Hán Việt: sử hài chấn Tổng quan điều hưởng Cấu tạo: 使 (sử) + 諧 (hài) + 振 (chấn)Hán Việtsử hài chấnCấu tạo使 + 諧 + 振 · sử + hài + chấn nghĩa thành phần: sử + hài + chấn Nghĩa ViệtCihui điều hưởng