使豎起 sử thụ khởi Hán Việt: sử thụ khởi Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 豎 (thụ) + 起 (khởi)Hán Việtsử thụ khởiCấu tạo使 + 豎 + 起 · sử + thụ + khởi nghĩa thành phần: sử + thụ + khởi Nghĩa EngCihui cock