使貶值 shǐ biǎn zhí · sử biếm trị Hán Việt: sử biếm trị · Pinyin: shǐ biǎn zhí Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 貶 (biếm) + 值 (trị)Pinyinshǐ biǎn zhíHán Việtsử biếm trịCấu tạo使 + 貶 + 值 · sử + biếm + trị nghĩa thành phần: sử + biếm + trị Nghĩa EngCihui take the bark off sth