使負債

sử phụ trái

Hán Việt: sử phụ trái

Tổng quan

làm lúng túng, làm trở ngại, làm vướng víu, đè nặng lên, làm nặng trĩu, làm ngổn ngang, làm bừa bộn

Cấu tạo: 使 (sử) + (phụ) + (trái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm lúng túng, làm trở ngại, làm vướng víu, đè nặng lên, làm nặng trĩu, làm ngổn ngang, làm bừa bộn