使負責

sử phụ trách

Hán Việt: sử phụ trách

Tổng quan

đổ (tội...) cho, quy (tội...) cho

Cấu tạo: 使 (sử) + (phụ) + (trách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổ (tội...) cho, quy (tội...) cho