使走樣 shǐ zǒu yàng · sử tẩu dạng Hán Việt: sử tẩu dạng · Pinyin: shǐ zǒu yàng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 走 (tẩu) + 樣 (dạng)Pinyinshǐ zǒu yàngHán Việtsử tẩu dạngCấu tạo使 + 走 + 樣 · sử + tẩu + dạng nghĩa thành phần: sử + tẩu + dạng