使起伏

sử khởi phục

Hán Việt: sử khởi phục

Tổng quan

gợn sóng, nhấp nhô, gợn sóng; dập dờn như sóng

Cấu tạo: 使 (sử) + (khởi) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gợn sóng, nhấp nhô, gợn sóng; dập dờn như sóng