使起浪 shǐ qǐ làng · sử khởi lãng Hán Việt: sử khởi lãng · Pinyin: shǐ qǐ làng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 起 (khởi) + 浪 (lãng)Pinyinshǐ qǐ làngHán Việtsử khởi lãngCấu tạo使 + 起 + 浪 · sử + khởi + lãng nghĩa thành phần: sử + khởi + lãng