使起皺
sử khởi trứu
Hán Việt: sử khởi trứu · Pinyin: shǐ qǐ zhòu
Tổng quan
gấp nếp; làm nhăn, nhăn lại, tôn múi, giấy lót làn sóng (để bảo quản thuỷ tinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui gấp nếp; làm nhăn, nhăn lại, tôn múi, giấy lót làn sóng (để bảo quản thuỷ tinh)