使跌價 sử điệt giá Hán Việt: sử điệt giá Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 跌 (điệt) + 價 (giá)Hán Việtsử điệt giáCấu tạo使 + 跌 + 價 · sử + điệt + giá nghĩa thành phần: sử + điệt + giá Nghĩa EngCihui bear