使跌落 sử điệt lạc Hán Việt: sử điệt lạc Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 跌 (điệt) + 落 (lạc)Hán Việtsử điệt lạcCấu tạo使 + 跌 + 落 · sử + điệt + lạc nghĩa thành phần: sử + điệt + lạc Nghĩa EngCihui bring low