使軟化 sử nhuyễn hóa Hán Việt: sử nhuyễn hóa Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa)Hán Việtsử nhuyễn hóaCấu tạo使 + 軟 + 化 · sử + nhuyễn + hóa nghĩa thành phần: sử + nhuyễn + hóa Nghĩa EngCihui mollifying