使轉動

sử chuyển động

Hán Việt: sử chuyển động

Tổng quan

quay, xoay quanh, luân phiên nhau, (thực vật học) có hình bánh xe

Cấu tạo: 使 (sử) + (chuyển) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quay, xoay quanh, luân phiên nhau, (thực vật học) có hình bánh xe