使轉化
sử chuyển hóa
Hán Việt: sử chuyển hóa
Tổng quan
(kiến trúc) vòm võng xuống, (tâm lý học) người yêu người cùng tính; người đồng dâm, lộn ngược, đảo ngược, xoay ngược; lộn trong ra ngoài, đảo (trật tự của từ...), (hoá học) nghịch chuyển, (hoá học) đã nghịch chuyển
Nghĩa
Việt
- Cihui (kiến trúc) vòm võng xuống, (tâm lý học) người yêu người cùng tính; người đồng dâm, lộn ngược, đảo ngược, xoay ngược; lộn trong ra ngoài, đảo (trật tự của từ...), (hoá học) nghịch chuyển, (hoá học) đã nghịch chuyển