使轉調

sử chuyển điều

Hán Việt: sử chuyển điều

Tổng quan

sửa lại cho đúng, điều chỉnh, (+to) làm cho phù hợp, uốn giọng, ngân nga, lên giọng xuống giọng, chuyển giọng, điều biến

Cấu tạo: 使 (sử) + (chuyển) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sửa lại cho đúng, điều chỉnh, (+to) làm cho phù hợp, uốn giọng, ngân nga, lên giọng xuống giọng, chuyển giọng, điều biến