使轉移

sử chuyển di

Hán Việt: sử chuyển di

Tổng quan

làm trệch đi, làm trệch hướng, hướng (sự chú ý...) sang phía khác, làm lãng (trí...), làm giải trí, làm tiêu khiển, làm vui

Cấu tạo: 使 (sử) + (chuyển) + (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm trệch đi, làm trệch hướng, hướng (sự chú ý...) sang phía khác, làm lãng (trí...), làm giải trí, làm tiêu khiển, làm vui