使輪廓模糊

sử luân khuếch mô hồ

Hán Việt: sử luân khuếch mô hồ

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (luân) + (khuếch) + (mô) + (hồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dislimn