使輝煌

sử huy hoàng

Hán Việt: sử huy hoàng

Tổng quan

tuyên dương, ca ngợi, tôn lên, tô điểm, tô son điểm phấn

Cấu tạo: 使 (sử) + (huy) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyên dương, ca ngợi, tôn lên, tô điểm, tô son điểm phấn