使過濾 shǐ guò lǜ · sử quá lự Hán Việt: sử quá lự · Pinyin: shǐ guò lǜ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 過 (quá) + 濾 (lự)Pinyinshǐ guò lǜHán Việtsử quá lựCấu tạo使 + 過 + 濾 · sử + quá + lự nghĩa thành phần: sử + quá + lự