使過量

sử quá lượng

Hán Việt: sử quá lượng

Tổng quan

nuông chiều, làm hư, tôi tớ; kẻ bợ đ

Cấu tạo: 使 (sử) + (quá) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuông chiều, làm hư, tôi tớ; kẻ bợ đ