使迎合 sử nghênh hợp Hán Việt: sử nghênh hợp Tổng quan (+ oneself) làm cho mình được mến Cấu tạo: 使 (sử) + 迎 (nghênh) + 合 (hợp)Hán Việtsử nghênh hợpCấu tạo使 + 迎 + 合 · sử + nghênh + hợp nghĩa thành phần: sử + nghênh + hợp Nghĩa ViệtCihui (+ oneself) làm cho mình được mến