使進化

sử tiến hóa

Hán Việt: sử tiến hóa

Tổng quan

mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), rút ra, suy ra, luận ra, lấy ra (lý thuyết, sự kiện...), (thường)(đùa cợt) tạo ra, hư cấu, phát ra (sức nóng...), làm tiến triển; làm tiến hoá, tiến triển; tiến hoá

Cấu tạo: 使 (sử) + (tiến) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), rút ra, suy ra, luận ra, lấy ra (lý thuyết, sự kiện...), (thường)(đùa cợt) tạo ra, hư cấu, phát ra (sức nóng...), làm tiến triển; làm tiến hoá, tiến triển; tiến hoá