使連鎖

sử liên tỏa

Hán Việt: sử liên tỏa

Tổng quan

móc vào nhau, nối vào nhau, ràng buộc vào nhau (thành một dây...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (liên) + (tỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui móc vào nhau, nối vào nhau, ràng buộc vào nhau (thành một dây...)