使迷人

sử mê nhân

Hán Việt: sử mê nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + 迷 (mê) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm mê hoặc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi becharm

Eng

  • Cihui becharm

Từ liên quan

Gần nghĩa

使迷乱 · 使迷恋 · 使迷惑 · 使迷惘 · 使迷糊 · 迷人咒 · 迷人地 · 迷人的