使迷人 sử mê nhân Hán Việt: sử mê nhân Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 迷 (mê) + 人 (nhân)Hán Việtsử mê nhânCấu tạo使 + 迷 + 人 · sử + mê + nhân nghĩa thành phần: sử + mê + nhân Nghĩa EngCihui becharm