使迷住 shǐ mí zhù·sử mê trụ Hán Việt: sử mê trụ · Pinyin: shǐ mí zhù Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 迷 (mê) + 住 (trụ)Pinyinshǐ mí zhùHán Việtsử mê trụTừ loạiđộngCấu tạo使 + 迷 + 住 · sử + mê + trụ nghĩa thành phần: sử + mê + trụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trói buộcĐứcHandedict fesseln Từ liên quan Gần nghĩa使迷乱 · 使迷恋 · 使迷惑 · 使迷惘 · 使迷糊 · 使迷惑的 · 迷住 · 使迷人