使迷住 shǐ mí zhù · sử mê trụ Hán Việt: sử mê trụ · Pinyin: shǐ mí zhù Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 迷 (mê) + 住 (trụ)Pinyinshǐ mí zhùHán Việtsử mê trụCấu tạo使 + 迷 + 住 · sử + mê + trụ nghĩa thành phần: sử + mê + trụ