使迷惘

sử mê võng

Hán Việt: sử mê võng

Tổng quan

cung mê; đường rồi, (nghĩa bóng) trạng thái hỗn độn, trạng thái rối rắm

Cấu tạo: 使 (sử) + 迷 (mê) + 惘 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mê cung

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi maze

Từ liên quan

Gần nghĩa

使迷乱 · 使迷恋 · 使迷惑 · 使迷糊 · 使迷惑的 · 迷惘 · 使迷人 · 使迷住