使迷糊

shǐ mí hu sử mê hồ

Hán Việt: sử mê hồ · Pinyin: shǐ mí hu

Tổng quan

làm ngớ ngẩn, làm đần độn, làm mụ đi làm mụ người, làm đần độn sự quá chén, sự say rượu, sự hoang mang, sự bối rối, làm say, làm hoang mang, làm bối rối, uống luý tuý, uống quá chén; say

Cấu tạo: 使 (sử) + (mê) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm ngớ ngẩn, làm đần độn, làm mụ đi làm mụ người, làm đần độn sự quá chén, sự say rượu, sự hoang mang, sự bối rối, làm say, làm hoang mang, làm bối rối, uống luý tuý, uống quá chén; say