使退伍

sử thối ngũ

Hán Việt: sử thối ngũ

Tổng quan

(từ lóng) (như) demobilize giải ngũ; cho phục viên giải tán (quân đội...), tán loạn (đoàn quân)

Cấu tạo: 使 (sử) + 退 (thối) + (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) (như) demobilize giải ngũ; cho phục viên giải tán (quân đội...), tán loạn (đoàn quân)