使退休

sử thối hưu

Hán Việt: sử thối hưu

Tổng quan

cho về hưu trí, thải vì quá già, thải vì quá cũ, loại (một học sinh) vì không đạt tiêu chuẩn

Cấu tạo: 使 (sử) + 退 (thối) + (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho về hưu trí, thải vì quá già, thải vì quá cũ, loại (một học sinh) vì không đạt tiêu chuẩn