使退位 sử thối vị Hán Việt: sử thối vị Tổng quan truất ngôi Cấu tạo: 使 (sử) + 退 (thối) + 位 (vị)Hán Việtsử thối vịCấu tạo使 + 退 + 位 · sử + thối + vị nghĩa thành phần: sử + thối + vị Nghĩa ViệtCihui truất ngôi